Bầu giảm lệch tâm ASTM

More Views

Bầu giảm lệch tâm ASTM

Liên hệ

Details

Bầu giảm lệch tâm ASTM:

Loại:Phụ Kiện Hàn ASTM A234

Mô tả sản phẩm:

Áp suất làm việc: SCH40-SCH80-SCH160

Vật Liệu: ASTM A234

Xuất Xứ: CHINA-TAIWAN-JAPAN-KOREA

Kho Hàng: Còn hàng

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn: ASME B16.9 A234 WPB

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, khí tự nhiên, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc thực phẩm, đóng tàu, và hệ thống lạnh....

864

762

610

2 x 3/4

60.3

26.7

76

16 x 12

406.4

323.9

356

34 x 32

864

813

610

2 x 1

60.3

33.4

76

16 x 14

406.4

355.6

356

36 x 24

914

610

610

2 x 1¼

60.3

42.2

76

18 x 10

457

273

381

36 x 26

914

660

610

2 x 1½

60.3

48.3

76

18 x 12

457

323.9

381

36 x 30

914

762

610

2½ x 1

73

33.4

89

18 x 14

457

355.6

381

36 x 32

914

813

610

2½ x 1¼

73

42.2

89

18 x 16

457

406.4

381

36 x 34

914

864

610

2½ x 1½

73

48.3

89

20 x 12

508

323.9

508

38 x 26

965

660

610

2½ x 2

73

60.3

89

20 x 14

508

355.6

508

38 x 28

965

711

610

3 x 1¼

88.9

42.2

89

20 x 16

508

406.4

508

38 x 30

965

762

610

3 x 1½

88.9

48.3

89

20 x 18

508

457

508

38 x 32

965

813

610

3 x 2

88.9

60.3

89

22 x 14

559

355.6

508

38 x 34

965

864

610

3 x 2½

88.9

73

89

22 x 16

559

406.4

508

38 x 36

965

914

610

3½ x 1¼

101.6

42.2

102

22 x 18

559

457

508

40 x 30

1016

762

610

3½ x 1½

101.6

48.3

102

22 x 20

559

508

508

40 x 32

1016

813

610

3½ x 2

101.6

60.3

102

24 x 16

610

406.4

508

40 x 34

1016

864

610

3½ x 2½

101.6

73

102

24 x 18

610

457

508

40 x 36

1016

914

610

3½ x 3

101.6

88.9

102

24 x 20

610

508

508

40 x 38

1016

965

610

4 x 1½

114.3

48.3

102

24 x 22

610

559

508

42 x 30

1067

762

610

4 x 2

114.3

60.3

102

26 x 18

660

457

610

42 x 32

1067

813

610

4 x 2½

114.3

73

102

20 x 12

508

323.9

508

42 x 34

1067

864

610

4 x 3

114.3

88.9

102

20 x 14

508

355.6

508

42 x 36

1067

914

610

4 x 3½

114.3

101.6

102

20 x 16

508

406.4

508

42 x 38

1067

965

610

5 x 2

141.3

60.3

127

20 x 18

508

457

508

42 x 40

1067

1016

610

5 x 2½

141.3

73

127

22 x 14

559

355.6

508

44 x 36

1118

914

610

5 x 3

141.3

88.9

127

22 x 16

559

406.4

508

44 x 38

1118

965

610

5 x 3½

141.3

101.6

127

22 x 18

559

457

508

44 x 40

1118

1016

610

5 x 4

141.3

114.3

127

22 x 20

559

508

508

44 x 42

1118

1067

610

6 x 2½

168.3

73

140

24 x 16

610

406.4

508

46 x 38

1168

965

711

6 x 3

168.3

88.9

140

24 x 18

610

457

508

46 x 40

1168

1016

711

6 x 3½

168.3

101.6

140

24 x 20

610

508

508

46 x 42

1168

1067

711

6 x 4

168.3

114.3

140

24 x 22

610

559

508

46 x 44

1168

1118

711

6 x 5

168.3

141.3

140

26 x 18

660

457

610

48 x 40

1219

1016

711

8 x 3½

219.1

101.6

152

26 x 20

660

508

610

48 x 42

1219

1067

711

8 x 4

219.1

114.3

152

26 x 22

660

559

610

48 x 44

1219

1118

711

8 x 5

219.1

141.3

152

26 x 24

660

610

610

48 x 46

1219

1168

711

8 x 6

219.1

168.3

152

28 x 18

711

457

610

-

 -

10 x 4

273

114.3

178

28 x 20

711

508

610

 -

 -

 -

10 x 5

273

141.3

178

28 x 24

711

610

610

 -

 -

 -

10 x 6

273

168.3

178

28 x 26

711

660

610

 -

 -

 -

 -

10 x 8

273

219.1

178

30 x 20

762

508

610

 -

 -

 -

 -

Carbon Steel

Chemical composition(%)

ASTM A234

C

Mn

P

S

Si

Cr

Mo

Yield Strength

Tensile Strength

[MPa]

[MPa]

WP11 CL1

0.05-0.15

0.30-0.60

0.03

0.03

0.50-1.00

1.00-1.50

0.44-0.65

415-585

520-690

WP11 CL2

0.05-0.20

0.30-0.80

0.04

0.04

0.50-1.00

1.00-1.50

0.44-0.65

205

310

Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm củng như đặt hàng xin liên hệ:

CÔNG TY ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆP BÌNH MINH

Địa Chỉ: 54A/27 Khu Phố 4, Phường An Bình, Thị Xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương

Website:        vandonghonuoc.vn

E-Mail:  trangthietbisaigon@gmail.com   /  vanthietbicongnghiep@gmail.com

Hotline:         0973.471.539  /  0937.016.118       

Hotline 0973.471.539
Hotline 0937.016.118
Hotline 0986.007.349
kỹ thuật